Từ vựng
未完
みかん
vocabulary vocab word
chưa hoàn thành
dở dang
未完 未完 みかん chưa hoàn thành, dở dang
Ý nghĩa
chưa hoàn thành và dở dang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みかん
vocabulary vocab word
chưa hoàn thành
dở dang