Từ vựng
木屑
こけら
vocabulary vocab word
gỗ băm nhỏ
dăm gỗ
ngói mỏng
木屑 木屑-2 こけら gỗ băm nhỏ, dăm gỗ, ngói mỏng
Ý nghĩa
gỗ băm nhỏ dăm gỗ và ngói mỏng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こけら
vocabulary vocab word
gỗ băm nhỏ
dăm gỗ
ngói mỏng