Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
木匠
もくしょう
vocabulary vocab word
thợ mộc
木匠
mokushou
木匠
木匠
もくしょう
thợ mộc
も
く
しょ
う
木
匠
も
く
しょ
う
木
匠
も
く
しょ
う
木
匠
Ý nghĩa
thợ mộc
thợ mộc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
木匠
thợ mộc
もくしょう
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
匠
thợ thủ công, thợ lành nghề, thợ mộc
たくみ, ショウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.