Từ vựng
木偶
でく
vocabulary vocab word
búp bê gỗ
hình nhân bằng gỗ
con rối
đồ ngốc
kẻ vô dụng
thằng ngốc
木偶 木偶 でく búp bê gỗ, hình nhân bằng gỗ, con rối, đồ ngốc, kẻ vô dụng, thằng ngốc
Ý nghĩa
búp bê gỗ hình nhân bằng gỗ con rối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0