Từ vựng
朧ろ
おぼろ
vocabulary vocab word
mờ ảo
mờ mịt
lờ mờ
mơ hồ
chả cá hoặc chả thịt tẩm gia vị và chiên
朧ろ 朧ろ おぼろ mờ ảo, mờ mịt, lờ mờ, mơ hồ, chả cá hoặc chả thịt tẩm gia vị và chiên
Ý nghĩa
mờ ảo mờ mịt lờ mờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0