Từ vựng
望む
のぞむ
vocabulary vocab word
mong muốn
muốn
ước mong
hy vọng
trông đợi
mong chờ
nhìn thấy
bao quát
nhìn ra
望む 望む のぞむ mong muốn, muốn, ước mong, hy vọng, trông đợi, mong chờ, nhìn thấy, bao quát, nhìn ra
Ý nghĩa
mong muốn muốn ước mong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0