Từ vựng
望み
のぞみ
vocabulary vocab word
ước muốn
khát vọng
hy vọng
triển vọng
sự mong đợi
niềm hy vọng
望み 望み のぞみ ước muốn, khát vọng, hy vọng, triển vọng, sự mong đợi, niềm hy vọng
Ý nghĩa
ước muốn khát vọng hy vọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0