Từ vựng
服役
ふくえき
vocabulary vocab word
lao động khổ sai
thụ án tù
nghĩa vụ quân sự
lao động cưỡng bức
dịch vụ bắt buộc
服役 服役 ふくえき lao động khổ sai, thụ án tù, nghĩa vụ quân sự, lao động cưỡng bức, dịch vụ bắt buộc
Ý nghĩa
lao động khổ sai thụ án tù nghĩa vụ quân sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0