Từ vựng
有りの侭
ありのまま
vocabulary vocab word
như nó vốn có
sự thật trần trụi
trần trụi
không che giấu
không tô vẽ
không phóng đại
thành thật
chân thật
thẳng thắn
cởi mở
有りの侭 有りの侭 ありのまま như nó vốn có, sự thật trần trụi, trần trụi, không che giấu, không tô vẽ, không phóng đại, thành thật, chân thật, thẳng thắn, cởi mở
Ý nghĩa
như nó vốn có sự thật trần trụi trần trụi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0