Từ vựng
月桂
げっけい
vocabulary vocab word
nguyệt quế (cây Laurus nobilis)
cây nguyệt quế
cây nguyệt quế ngọt
cây nguyệt quế
mặt trăng
ánh trăng
cây quế trên mặt trăng (trong truyền thuyết Trung Quốc)
月桂 月桂 げっけい nguyệt quế (cây Laurus nobilis), cây nguyệt quế, cây nguyệt quế ngọt, cây nguyệt quế, mặt trăng, ánh trăng, cây quế trên mặt trăng (trong truyền thuyết Trung Quốc)
Ý nghĩa
nguyệt quế (cây Laurus nobilis) cây nguyệt quế cây nguyệt quế ngọt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0