Từ vựng
書記
しょき
vocabulary vocab word
nhân viên văn phòng
thư ký
ghi chép
ghi vào sổ sách
書記 書記 しょき nhân viên văn phòng, thư ký, ghi chép, ghi vào sổ sách
Ý nghĩa
nhân viên văn phòng thư ký ghi chép
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0