Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
書棚
しょだな
vocabulary vocab word
kệ sách
書棚
shodana
書棚
書棚
しょだな
kệ sách
しょ
だ
な
書
棚
しょ
だ
な
書
棚
しょ
だ
な
書
棚
Ý nghĩa
kệ sách
kệ sách
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
書棚
kệ sách
しょだな
書
viết
か.く, -が.き, ショ
聿
bút lông, cuối cùng, bản thân...
ふで, ここに, イチ
⺕
( 彑 )
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
棚
kệ, gờ, giá...
たな, -だな, ホウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
朋
bạn bè, bạn
とも, ホウ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.