Từ vựng
書斉
しょさい
vocabulary vocab word
phòng đọc sách
thư viện tại nhà
phòng làm việc riêng
văn phòng tại gia
góc đọc sách
書斉 書斉 しょさい phòng đọc sách, thư viện tại nhà, phòng làm việc riêng, văn phòng tại gia, góc đọc sách
Ý nghĩa
phòng đọc sách thư viện tại nhà phòng làm việc riêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0