Từ vựng
書庫
しょこ
vocabulary vocab word
thư viện
kho sách
phòng chứa sách
kho lưu trữ (tài liệu)
書庫 書庫 しょこ thư viện, kho sách, phòng chứa sách, kho lưu trữ (tài liệu)
Ý nghĩa
thư viện kho sách phòng chứa sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0