Từ vựng
曳痕弾
えいこんだん
vocabulary vocab word
đạn dấu vết
đạn đánh dấu đường đạn
曳痕弾 曳痕弾 えいこんだん đạn dấu vết, đạn đánh dấu đường đạn
Ý nghĩa
đạn dấu vết và đạn đánh dấu đường đạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えいこんだん
vocabulary vocab word
đạn dấu vết
đạn đánh dấu đường đạn