Từ vựng
曲庇
きょくひ
vocabulary vocab word
chứa chấp (tội phạm)
bao che (cho tội phạm)
曲庇 曲庇 きょくひ chứa chấp (tội phạm), bao che (cho tội phạm)
Ý nghĩa
chứa chấp (tội phạm) và bao che (cho tội phạm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0