Từ vựng
曝し首
さらしくび
vocabulary vocab word
đầu tội phạm bị trưng bày công khai
đầu bị chém trưng bày
đầu bị chặt
曝し首 曝し首 さらしくび đầu tội phạm bị trưng bày công khai, đầu bị chém trưng bày, đầu bị chặt
Ý nghĩa
đầu tội phạm bị trưng bày công khai đầu bị chém trưng bày và đầu bị chặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0