Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
曇りガラス
くもりガラス
vocabulary vocab word
kính mờ
曇rigarasu
kumorigarasu
曇りガラス
曇りガラス
くもりガラス
kính mờ
く
も
り
ガ
ラ
ス
曇
り
ガ
ラ
ス
く
も
り
ガ
ラ
ス
曇
り
ガ
ラ
ス
く
も
り
ガ
ラ
ス
曇
り
ガ
ラ
ス
Ý nghĩa
kính mờ
kính mờ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
曇りガラス
kính mờ
くもりガラス
曇
thời tiết nhiều mây, trời trở nên u ám
くも.る, ドン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
雲
mây
くも, -ぐも, ウン
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.