Từ vựng
曇り
くもり
vocabulary vocab word
trời nhiều mây
thời tiết u ám
hơi nước bám (trên gương
kính
v.v.)
vân mây (ví dụ: trong đá cẩm thạch)
vết mờ
sương mù
bóng tối
ánh sáng mờ
sự ảm đạm
sự chán nản
曇り 曇り くもり trời nhiều mây, thời tiết u ám, hơi nước bám (trên gương, kính, v.v.), vân mây (ví dụ: trong đá cẩm thạch), vết mờ, sương mù, bóng tối, ánh sáng mờ, sự ảm đạm, sự chán nản
Ý nghĩa
trời nhiều mây thời tiết u ám hơi nước bám (trên gương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0