Từ vựng
曇らす
くもらす
vocabulary vocab word
làm mây mù
làm mờ đi
làm đục đi
làm ố đi
che khuất
làm tối đi
làm nhỏ tiếng
曇らす 曇らす くもらす làm mây mù, làm mờ đi, làm đục đi, làm ố đi, che khuất, làm tối đi, làm nhỏ tiếng
Ý nghĩa
làm mây mù làm mờ đi làm đục đi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0