Từ vựng
暴発
ぼうはつ
vocabulary vocab word
phóng điện tự phát
bùng nổ đột ngột
súng nổ do sơ ý
暴発 暴発 ぼうはつ phóng điện tự phát, bùng nổ đột ngột, súng nổ do sơ ý
Ý nghĩa
phóng điện tự phát bùng nổ đột ngột và súng nổ do sơ ý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0