Từ vựng
暴挙
ぼうきょ
vocabulary vocab word
bạo lực
hành động liều lĩnh
hành vi thái quá
暴挙 暴挙 ぼうきょ bạo lực, hành động liều lĩnh, hành vi thái quá
Ý nghĩa
bạo lực hành động liều lĩnh và hành vi thái quá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0