Từ vựng
暴力団
ぼうりょくだん
vocabulary vocab word
bōryokudan
tổ chức tội phạm
băng đảng xã hội đen
yakuza
暴力団 暴力団 ぼうりょくだん bōryokudan, tổ chức tội phạm, băng đảng xã hội đen, yakuza
Ý nghĩa
bōryokudan tổ chức tội phạm băng đảng xã hội đen
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0