Từ vựng
暴れんぼう
vocabulary vocab word
đứa trẻ nghịch ngợm
đứa trẻ hoang dã
kẻ côn đồ
kẻ ồn ào quậy phá
kẻ thô lỗ cục cằn
kẻ thô bạo
暴れんぼう 暴れんぼう đứa trẻ nghịch ngợm, đứa trẻ hoang dã, kẻ côn đồ, kẻ ồn ào quậy phá, kẻ thô lỗ cục cằn, kẻ thô bạo
暴れんぼう
Ý nghĩa
đứa trẻ nghịch ngợm đứa trẻ hoang dã kẻ côn đồ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0