Từ vựng
あばれんぼう
あばれんぼう
vocabulary vocab word
đứa trẻ nghịch ngợm
đứa trẻ hoang dã
kẻ côn đồ
kẻ ồn ào quậy phá
kẻ thô lỗ cục cằn
kẻ thô bạo
あばれんぼう あばれんぼう あばれんぼう đứa trẻ nghịch ngợm, đứa trẻ hoang dã, kẻ côn đồ, kẻ ồn ào quậy phá, kẻ thô lỗ cục cằn, kẻ thô bạo
Ý nghĩa
đứa trẻ nghịch ngợm đứa trẻ hoang dã kẻ côn đồ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0