Từ vựng
しばらくまえ暫く前 しばらくまえ暫く前 しばらくまえ暫く前

Ý nghĩa

cách đây không lâu một lúc trước và một khoảng thời gian

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠