Từ vựng
暦日
れきじつ
vocabulary vocab word
ngày dương lịch
thời gian
暦日 暦日 れきじつ ngày dương lịch, thời gian
Ý nghĩa
ngày dương lịch và thời gian
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れきじつ
vocabulary vocab word
ngày dương lịch
thời gian