Từ vựng
暗黙
あんもく
vocabulary vocab word
ngầm định
không nói ra
hàm ẩn
暗黙 暗黙 あんもく ngầm định, không nói ra, hàm ẩn
Ý nghĩa
ngầm định không nói ra và hàm ẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あんもく
vocabulary vocab word
ngầm định
không nói ra
hàm ẩn