Từ vựng
暗雲
あんうん
vocabulary vocab word
mây đen
dấu hiệu đe dọa
điềm báo xấu
暗雲 暗雲 あんうん mây đen, dấu hiệu đe dọa, điềm báo xấu
Ý nghĩa
mây đen dấu hiệu đe dọa và điềm báo xấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あんうん
vocabulary vocab word
mây đen
dấu hiệu đe dọa
điềm báo xấu