Từ vựng
暗礁
あんしょう
vocabulary vocab word
rạn san hô
đá ngầm
khó khăn bất ngờ
暗礁 暗礁 あんしょう rạn san hô, đá ngầm, khó khăn bất ngờ
Ý nghĩa
rạn san hô đá ngầm và khó khăn bất ngờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あんしょう
vocabulary vocab word
rạn san hô
đá ngầm
khó khăn bất ngờ