Từ vựng
暗澹
あんたん
vocabulary vocab word
tối tăm
ảm đạm
u ám
buồn thảm
暗澹 暗澹 あんたん tối tăm, ảm đạm, u ám, buồn thảm
Ý nghĩa
tối tăm ảm đạm u ám
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あんたん
vocabulary vocab word
tối tăm
ảm đạm
u ám
buồn thảm