Từ vựng
暗渠
あんきょ
vocabulary vocab word
cống ngầm
cống hộp
đường ống dẫn ngầm
暗渠 暗渠 あんきょ cống ngầm, cống hộp, đường ống dẫn ngầm
Ý nghĩa
cống ngầm cống hộp và đường ống dẫn ngầm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あんきょ
vocabulary vocab word
cống ngầm
cống hộp
đường ống dẫn ngầm