Từ vựng
暖か
あたたか
vocabulary vocab word
ấm áp
ôn hòa
thân thiện
暖か 暖か あたたか ấm áp, ôn hòa, thân thiện
Ý nghĩa
ấm áp ôn hòa và thân thiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あたたか
vocabulary vocab word
ấm áp
ôn hòa
thân thiện