Từ vựng
暈け
ぼけ
vocabulary vocab word
nhòe
thiếu nét
không sắc nét
暈け 暈け ぼけ nhòe, thiếu nét, không sắc nét
Ý nghĩa
nhòe thiếu nét và không sắc nét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼけ
vocabulary vocab word
nhòe
thiếu nét
không sắc nét