Từ vựng
暈かす
ぼかす
vocabulary vocab word
làm mờ
tô đậm nhạt dần
chuyển sắc độ
che khuất
làm mập mờ
暈かす 暈かす ぼかす làm mờ, tô đậm nhạt dần, chuyển sắc độ, che khuất, làm mập mờ
Ý nghĩa
làm mờ tô đậm nhạt dần chuyển sắc độ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0