Từ vựng
暇乞い
いとまごい
vocabulary vocab word
từ biệt
chào tạm biệt
xin nghỉ phép
暇乞い 暇乞い いとまごい từ biệt, chào tạm biệt, xin nghỉ phép
Ý nghĩa
từ biệt chào tạm biệt và xin nghỉ phép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いとまごい
vocabulary vocab word
từ biệt
chào tạm biệt
xin nghỉ phép