Từ vựng
暁
あかつき
vocabulary vocab word
bình minh
rạng đông
sự kiện
dịp
sự việc
暁 暁 あかつき bình minh, rạng đông, sự kiện, dịp, sự việc
Ý nghĩa
bình minh rạng đông sự kiện
Luyện viết
Nét: 1/12
あかつき
vocabulary vocab word
bình minh
rạng đông
sự kiện
dịp
sự việc