Từ vựng
景
けい
vocabulary vocab word
bóng
bóng người
hình bóng
hình dáng
bóng phản chiếu
hình ảnh
điềm xấu
ánh sáng (sao
trăng)
dấu vết
bóng hình xưa
phía sau
nền
mặt kia
景 景-2 けい bóng, bóng người, hình bóng, hình dáng, bóng phản chiếu, hình ảnh, điềm xấu, ánh sáng (sao, trăng), dấu vết, bóng hình xưa, phía sau, nền, mặt kia
Ý nghĩa
bóng bóng người hình bóng
Luyện viết
Nét: 1/12