Từ vựng
景
かげ
vocabulary vocab word
bóng
bóng đen
hình bóng
dáng vẻ
bóng phản chiếu
hình ảnh
điềm xấu
ánh sáng (từ sao
trăng)
dấu vết
bóng hình xưa
phía sau
hậu cảnh
mặt kia
景 景 かげ bóng, bóng đen, hình bóng, dáng vẻ, bóng phản chiếu, hình ảnh, điềm xấu, ánh sáng (từ sao, trăng), dấu vết, bóng hình xưa, phía sau, hậu cảnh, mặt kia
Ý nghĩa
bóng bóng đen hình bóng
Luyện viết
Nét: 1/12