Từ vựng
普通
ふつう
vocabulary vocab word
bình thường
thông thường
đều đặn
thường lệ
phổ biến
trung bình
thông thường
bình thường
thường thì
nói chung
thường thấy
tàu chạy chậm
tàu dừng mọi ga
普通 普通 ふつう bình thường, thông thường, đều đặn, thường lệ, phổ biến, trung bình, thông thường, bình thường, thường thì, nói chung, thường thấy, tàu chạy chậm, tàu dừng mọi ga
Ý nghĩa
bình thường thông thường đều đặn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0