Từ vựng
晩餐
ばんさん
vocabulary vocab word
bữa tối (đặc biệt là bữa tối trang trọng)
晩餐 晩餐 ばんさん bữa tối (đặc biệt là bữa tối trang trọng)
Ý nghĩa
bữa tối (đặc biệt là bữa tối trang trọng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばんさん
vocabulary vocab word
bữa tối (đặc biệt là bữa tối trang trọng)