Từ vựng
晩秋
ばんしゅう
vocabulary vocab word
cuối thu
tháng chín âm lịch
晩秋 晩秋 ばんしゅう cuối thu, tháng chín âm lịch
Ý nghĩa
cuối thu và tháng chín âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばんしゅう
vocabulary vocab word
cuối thu
tháng chín âm lịch