Từ vựng
時期
じき
vocabulary vocab word
thời gian
mùa
giai đoạn
thời kỳ
giai đoạn phát triển
時期 時期 じき thời gian, mùa, giai đoạn, thời kỳ, giai đoạn phát triển
Ý nghĩa
thời gian mùa giai đoạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0