Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
昼食
ちゅうしょく
vocabulary vocab word
bữa trưa
bữa ăn trưa
昼食
chuushoku
昼食
昼食
ちゅうしょく
bữa trưa, bữa ăn trưa
ちゅ
う
しょ
く
昼
食
ちゅ
う
しょ
く
昼
食
ちゅ
う
しょ
く
昼
食
Ý nghĩa
bữa trưa
và
bữa ăn trưa
bữa trưa, bữa ăn trưa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
昼食
ちゅうしょく
bữa trưa, bữa ăn trưa
昼食
ちゅうじき
bữa trưa, bữa ăn trưa
Phân tích thành phần
昼食
bữa trưa, bữa ăn trưa
ちゅうしょく
昼
ban ngày, buổi trưa
ひる, チュウ
尺
shaku, thước Nhật, đơn vị đo...
さし, シャク, セキ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
旦
bình minh, rạng đông, buổi sáng
あき.らか, あきら, タン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
食
ăn, thức ăn
く.う, く.らう, ショク
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.