Từ vựng
昼どき
ひるどき
vocabulary vocab word
buổi trưa
giờ ăn trưa
昼どき 昼どき ひるどき buổi trưa, giờ ăn trưa
Ý nghĩa
buổi trưa và giờ ăn trưa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひるどき
vocabulary vocab word
buổi trưa
giờ ăn trưa