Từ vựng
昨秋
さくしゅう
vocabulary vocab word
mùa thu năm ngoái
mùa thu vừa rồi
昨秋 昨秋 さくしゅう mùa thu năm ngoái, mùa thu vừa rồi
Ý nghĩa
mùa thu năm ngoái và mùa thu vừa rồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さくしゅう
vocabulary vocab word
mùa thu năm ngoái
mùa thu vừa rồi