Từ vựng
映像
えいぞう
vocabulary vocab word
hình ảnh (trên màn hình)
hình ảnh (ví dụ trên TV)
video
phim
cảnh quay
phản chiếu
hình ảnh (trong tâm trí)
hình ảnh tinh thần
映像 映像 えいぞう hình ảnh (trên màn hình), hình ảnh (ví dụ trên TV), video, phim, cảnh quay, phản chiếu, hình ảnh (trong tâm trí), hình ảnh tinh thần
Ý nghĩa
hình ảnh (trên màn hình) hình ảnh (ví dụ trên TV) video
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0