Từ vựng
映じる
えいじる
vocabulary vocab word
được phản chiếu (trong)
được phản ánh (trong)
gây ấn tượng (với ai đó)
映じる 映じる えいじる được phản chiếu (trong), được phản ánh (trong), gây ấn tượng (với ai đó)
Ý nghĩa
được phản chiếu (trong) được phản ánh (trong) và gây ấn tượng (với ai đó)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0