Từ vựng
星葦毛
ほしあしげ
vocabulary vocab word
màu xám lốm đốm (màu lông ngựa)
màu xám đốm (màu lông ngựa)
星葦毛 星葦毛 ほしあしげ màu xám lốm đốm (màu lông ngựa), màu xám đốm (màu lông ngựa)
Ý nghĩa
màu xám lốm đốm (màu lông ngựa) và màu xám đốm (màu lông ngựa)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0