Từ vựng
明眸
めいぼう
vocabulary vocab word
đôi mắt sáng
đôi mắt đẹp
明眸 明眸 めいぼう đôi mắt sáng, đôi mắt đẹp
Ý nghĩa
đôi mắt sáng và đôi mắt đẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいぼう
vocabulary vocab word
đôi mắt sáng
đôi mắt đẹp